Từ đồng nghĩa của superannuating

Alternative for superannuating

superannuate /,sju:pə'rænjueit/
  • ngoại động từ
    • cho về hưu trí, thải vì quá già, thải vì quá cũ
    • loại (một học sinh) vì không đạt tiêu chuẩn

Động từ

Present participle for to become obsolete due to age

Từ trái nghĩa của superannuating

superannuating Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock