Đồng nghĩa của subpopulation

Alternative for subpopulation

subpopulation
  • danh từ
    • bộ phận cư dân nhận diện được

Danh từ

Subroup of a population

Trái nghĩa của subpopulation

subpopulation Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock