Nghĩa là gì: sublimationssublimation /,sʌbli'meiʃn/
danh từ
(hoá học) sự thăng hoa
Từ đồng nghĩa của sublimations
Alternative for sublimations
sublimation /,sʌbli'meiʃn/
danh từ
(hoá học) sự thăng hoa
Danh từ
Plural for the transition of a substance from the solid phase directly to the vapor state such that it does not pass through the intermediate liquid phase
An sublimations synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with sublimations, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của sublimations