Từ đồng nghĩa của subaudi

Động từ

Mentally supply (something which has not been expressed)

Từ trái nghĩa của subaudi

subaudi Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock