Nghĩa là gì: steeplechaserssteeplechaser /'sti:pl,tʃeisə/
danh từ
người cưỡi ngựa đua vượt rào
người đua vượt rào
Từ đồng nghĩa của steeplechasers
Alternative for steeplechasers
steeplechaser /'sti:pl,tʃeisə/
danh từ
người cưỡi ngựa đua vượt rào
người đua vượt rào
Danh từ
Plural for a long drilling tool used by masons and quarry workers, consisting of an iron bar with a chisel-edged steel tip at one or both ends, operated by striking it against the rock, turning it slightly with each blow
An steeplechasers synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with steeplechasers, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của steeplechasers