Từ đồng nghĩa của speeder

Alternative for speeder

speeder /'spi:də/
  • danh từ
    • (kỹ thuật) bộ điều tốc
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lái xe quá tốc độ quy định ((cũng) speedster)

Danh từ

One who steals an occupied automobile

Từ trái nghĩa của speeder

speeder Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock