người được đào tạo để làm việc điều trị cho những người khuyết tật về ngôn ngữ bằng phương pháp đặc biệt
Từ đồng nghĩa của speech therapist
Alternative for speech therapist
speech therapist
danh từ
người được đào tạo để làm việc điều trị cho những người khuyết tật về ngôn ngữ bằng phương pháp đặc biệt
Danh từ
A specialist who deals with the correction of the speech sounds, the disorders in writing, reading, the ability to create any forms of mathematical operations, disorders in use of language and swallowing disorders
An speech therapist synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with speech therapist, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của speech therapist