Từ đồng nghĩa của spectacled

Alternative for spectacled

Từ đồng nghĩa: bespectacled, monocled,

Tính từ

Wearing spectacles (glasses)

Từ trái nghĩa của spectacled

spectacled Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock