Từ đồng nghĩa của sorrows

Alternative for sorrows

sorrows, sorrowed, sorrowing

Từ đồng nghĩa: agony, anguish, grief, misery, misfortune, regret, remorse, sadness, suffering, trouble, woe,

Từ trái nghĩa: joy,

Từ trái nghĩa của sorrows

sorrows Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock