Đồng nghĩa của sonata

Alternative for sonata

sonata /sə'nɑ:tə/
  • danh từ
    • (âm nhạc) bản xônat

Danh từ

A piece of music played

Trái nghĩa của sonata

sonata Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock