Đồng nghĩa của smaragd

Alternative for smaragd

smaragd
  • danh từ
    • ngọc bích

Danh từ

An emerald

Trái nghĩa của smaragd

smaragd Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock