Từ đồng nghĩa của skulls

Alternative for skulls

skull /skʌl/
  • danh từ
    • sọ, đầu lâu
      • skull and crossbones: đầu lâu và hai xương chéo (tượng trưng cho sự chết)
    • đầu óc, bộ óc
      • thick skull: óc ngu si, óc đần độn
      • empty skull: đầu óc rỗng tuếch

Danh từ

Plural for one's brain or mind (figuratively)

Danh từ

Plural for reminder of death

Từ trái nghĩa của skulls

skulls Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock