Từ đồng nghĩa của sibilancy

Alternative for sibilancy

sibilancy /'sibiləns/ (sibilancy) /'sibilənsi/
  • danh từ (ngôn ngữ học)
    • tính chất âm xuýt
    • âm xuýt

Danh từ

The state or property of being sibilant

Từ trái nghĩa của sibilancy

sibilancy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock