Đồng nghĩa của si

Alternative for si

si /si:/
  • danh từ
    • (âm nhạc) xi

Danh từ

Metric system

Danh từ

The practice of merging all branches to a shared mainline several times a day

Trái nghĩa của si

si Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock