Đồng nghĩa của shunter

Alternative for shunter

shunter
  • danh từ
    • người bẻ ghi (ở đường sắt trong mỏ)
    • đầu tàu để chuyển đường
    • bộ rẽ nhánh (đường dây điện thoại)

Danh từ

Switcher

Trái nghĩa của shunter

shunter Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock