Từ đồng nghĩa của shoeblack

Alternative for shoeblack

shoeblack /'ʃu:blæk/
  • danh từ
    • người đánh giày, em bé đánh giày

Danh từ

One who cleans and polishes shoes (and boots) as an occupation

Từ trái nghĩa của shoeblack

shoeblack Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock