(sử học) đồng xettec (tiền cổ La mã) ((cũng) sestertius)
Từ đồng nghĩa của sestertii
Alternative for sestertii
sestertii /'sestə:s/
danh từ
(sử học) đồng xettec (tiền cổ La mã) ((cũng) sestertius)
Danh từ
Plural for a large bronze or (rarely) small silver coin minted during the Roman Republic and Empire, valued at two and a half asses (a quarter of a denarius)
An sestertii synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with sestertii, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của sestertii