Nghĩa là gì: semitrailersemitrailer /'semi'treilə/
danh từ
toa kéo một cầu
Từ đồng nghĩa của semitrailer
Alternative for semitrailer
semitrailer /'semi'treilə/
danh từ
toa kéo một cầu
Danh từ
A tractor-trailer with eighteen wheels, normally with two steerable wheels on the first axle and four wheels on two fixed axles of the tractor and two fixed four-wheel axles on the rear of the trailer
An semitrailer synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with semitrailer, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của semitrailer