Đồng nghĩa của scrummages

Alternative for scrummages

scrummage /'skrʌmidʤ/
  • danh từ
    • (thể dục,thể thao) sự túm lại để tranh bóng ở dưới đất (của cả hàng tiền đạo) (bóng bầu dục) ((cũng) scrimmage)

Danh từ

Scrums

Trái nghĩa của scrummages

scrummages Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock