Trong Macintosh, đây là một dụng cụ văn phòng dùng để giữ các hình đồ họa hay dùng, như tiêu đề trên đầu thư của công ty chẳng hạn, mà sau đó bạn có thể chen vào các tài liệu mới khi cần thiết
Từ đồng nghĩa của scrapbooks
Alternative for scrapbooks
scrapbook
Trong Macintosh, đây là một dụng cụ văn phòng dùng để giữ các hình đồ họa hay dùng, như tiêu đề trên đầu thư của công ty chẳng hạn, mà sau đó bạn có thể chen vào các tài liệu mới khi cần thiết
Danh từ
Plural for collection of images that evoke a feeling
An scrapbooks synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with scrapbooks, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của scrapbooks