Từ đồng nghĩa của scarifications

Alternative for scarifications

scarification /,skeərifi'keiʃn/
  • danh từ
    • (y học) sự rạch nông da; vết rạch nông da
    • (nông nghiệp) sự xới đất bằng máy xới

Từ trái nghĩa của scarifications

scarifications Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock