Từ đồng nghĩa của saucebox

Alternative for saucebox

saucebox /'sɔ:sbɔks/
  • danh từ
    • người hỗn xược, đứa bé láo xược

Danh từ

A saucy, impudent or impertinent person

Từ trái nghĩa của saucebox

saucebox Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock