(thông tục) thư cảm ơn về sự tiếp đâi (khách gửi cho chủ nhà sau khi đi)
Từ đồng nghĩa của roofers
Alternative for roofers
roofer /'ru:fə/
danh từ
thợ lợp nhà
(thông tục) thư cảm ơn về sự tiếp đâi (khách gửi cho chủ nhà sau khi đi)
Danh từ
Plural for an individual who takes selfies or videos with expansive and vertiginous urban views and cityscapes, from locations usually restricted to the public
An roofers synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with roofers, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của roofers