Đồng nghĩa của roarers

Alternative for roarers

roarer /'rɔ:rə/
  • danh từ
    • (thông tục) người la hét
    • người bị bệnh thở khò khè

Danh từ

Roaring boys

Trái nghĩa của roarers

roarers Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock