Từ đồng nghĩa của risks

Alternative for risks

risks, risked, risking

Từ đồng nghĩa: chance, endanger, expose, gamble, hazard, imperil, jeopardize, venture,

Từ trái nghĩa: safety,

Động từ

To do something despite the danger it may pose

Từ trái nghĩa của risks

risks Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock