Đồng nghĩa của reunification

Alternative for reunification

reunification /'ri:,ju:nifi'keiʃn/
  • danh từ
    • sự thống nhất lại, sự hợp nhất lại

Trái nghĩa của reunification

reunification Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock