Từ đồng nghĩa của retinoscopes

Alternative for retinoscopes

retinoscope
  • danh từ
    • (y học) kính soi màng lưới

Danh từ

Plural for an instrument used for examining the refraction of light within the eye

Từ trái nghĩa của retinoscopes

retinoscopes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock