Từ đồng nghĩa của regift

Động từ

To give a received gift to another as a gift

Từ trái nghĩa của regift

regift Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock