(từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối hả chạy ngược chạy xuôi
sự vui nhộn, sự chè chén linh đinh
to go on the razzle-dazzle: chè chén linh đinh
vòng đua ngựa g
Từ đồng nghĩa của rale
Alternative for rale
râle /'ræzl,dæzl/
danh từ
(từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối hả chạy ngược chạy xuôi
sự vui nhộn, sự chè chén linh đinh
to go on the razzle-dazzle: chè chén linh đinh
vòng đua ngựa g
Danh từ
An abnormal clicking, rattling or crackling sound, made by one or both lungs and heard with a stethoscope, caused by the popping open of airways collapsed by fluid or exudate, or sometimes by pulmonary edema
An rale synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with rale, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của rale