Từ đồng nghĩa của radiobiology

Alternative for radiobiology

radiobiology /'reidioubai'ɔlədʤi/
  • danh từ
    • sinh vật học phóng xạ

Danh từ

The study of the effect of ionizing and nonionizing radiation on biological systems

Từ trái nghĩa của radiobiology

radiobiology Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock