hệ thống rađa để phát hiện xe chạy quá tốc độ qui định
khu vực khống chế tốc độ (của xe cộ, trong thành phố)
Từ đồng nghĩa của radar trap
Alternative for radar trap
radar trap
danh từ
hệ thống rađa để phát hiện xe chạy quá tốc độ qui định
khu vực khống chế tốc độ (của xe cộ, trong thành phố)
Danh từ
A roadside location, manned by police or similar officials, where a device that emits a radar beam is used to monitor the speeds of motor vehicles in order to apprehend motorists in violation of the speed limit
An radar trap synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with radar trap, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của radar trap