Từ đồng nghĩa của queuing

Alternative for queuing

queues, queued, queuing

Từ đồng nghĩa: line up, queue up, waiting line,

Từ trái nghĩa của queuing

queuing Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock