Đồng nghĩa của ptyalism

Alternative for ptyalism

ptyalism /'taiəlizm/
  • danh từ
    • chứng ứa nước bọt

Danh từ

Drooling

Trái nghĩa của ptyalism

ptyalism Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock