Đồng nghĩa của primula

Alternative for primula

primula /'primjulə/
  • danh từ
    • (thực vật học) cây báo xuân

Danh từ

A flowering plant of the genus Primula

Trái nghĩa của primula

primula Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock