Từ đồng nghĩa của predawn

Alternative for predawn

predawn
  • danh từ
    • thời gian vừa trước rạng đông

Từ trái nghĩa của predawn

predawn Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock