Từ đồng nghĩa của pollices

Alternative for pollices

pollex
  • danh từ
    • số nhiều pollices
    • ngón cái của chi trước

Danh từ

Plural for the short, thick first digit of the human hand

Từ trái nghĩa của pollices

pollices Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock