Từ đồng nghĩa của pinnated

Alternative for pinnated

pinnated /'pinit/ (pinnated) /'pinitid/
  • tính từ
    • (thực vật học) hình lông chim (lá)

Tính từ

Pinnate

Từ trái nghĩa của pinnated

pinnated Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock