Từ đồng nghĩa của pilchards

Alternative for pilchards

pilchard /'piltʃəd/
  • danh từ
    • (động vật học) cá xacđin

Danh từ

Plural for any of various small oily fish related to herrings, family Clupeidae

Từ trái nghĩa của pilchards

pilchards Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock