Một dạng đùa nghịch phạm pháp, liên quan đến việc sử dụng kiến thức về hệ thống điện thoại của một người nào đó để gọi điện thoại đường dài mà không trả phí
Từ đồng nghĩa của phreaking
Alternative for phreaking
phreaking
Một dạng đùa nghịch phạm pháp, liên quan đến việc sử dụng kiến thức về hệ thống điện thoại của một người nào đó để gọi điện thoại đường dài mà không trả phí
Động từ
Present participle for to gain access into, or data from, a (computer) system without authorization
An phreaking synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with phreaking, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của phreaking