Từ đồng nghĩa của photoperiods

Alternative for photoperiods

photoperiod
  • danh từ
    • (sinh vật học) chu kỳ sáng

Từ trái nghĩa của photoperiods

photoperiods Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock