Từ đồng nghĩa của penny whistle

Alternative for penny whistle

penny whistle
  • danh từ
    • ống tiêu; ống đi ngoài

Danh từ

A six-holed flute-like instrument with a fipple

Từ trái nghĩa của penny whistle

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock