Từ đồng nghĩa của pelma

Alternative for pelma

pelma
  • danh từ
    • bàn chân

Danh từ

The undersurface of the foot

Từ trái nghĩa của pelma

pelma Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock