Đồng nghĩa của pegasus

Alternative for pegasus

pegasus /'pegəsəs/
  • danh từ
    • ngựa pêgat, thi mã
    • thi hứng

Danh từ

A winged unicorn

Trái nghĩa của pegasus

pegasus Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock