Đồng nghĩa của parolee

Alternative for parolee

parolee /,pærə'li:/
  • danh từ
    • người được tha theo lời hứa danh dự

Danh từ

Someone who was previously imprisoned

Trái nghĩa của parolee

parolee Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock