Đồng nghĩa của parenchyma

Alternative for parenchyma

parenchyma /pə'reɳkimə/
  • danh từ số nhiều
    • nhu mô

Danh từ

Functional tissue

Danh từ

Ground tissue

Trái nghĩa của parenchyma

parenchyma Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock