Đồng nghĩa của papillomata

Alternative for papillomata

papilloma
  • danh từ
    • (y học) u nhú

Danh từ

Plural for benign tumor

Trái nghĩa của papillomata

papillomata Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock