Từ đồng nghĩa của paperless

Alternative for paperless

paperless
  • không giấy tờ (paperless office: văn phòng không giấy)

Tính từ

As of immigrant or refugee

Tính từ

Not using paper, as of office etc.

Từ trái nghĩa của paperless

paperless Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock