Đồng nghĩa của paediatric

Alternative for paediatric

paediatric
  • tính từ
    • có liên quan đến khoa nhi

Tính từ

Medicine dealing with children

Trái nghĩa của paediatric

paediatric Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock