Đồng nghĩa của oxtail

Alternative for oxtail

oxtail /'ɔksteil/
  • danh từ
    • đuôi bò (để nấu xúp)

Danh từ

Cattle tail used in cooking

Trái nghĩa của oxtail

oxtail Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock