Đồng nghĩa của overflew

Alternative for overflew

overfly
  • ngoại động từoverflew, overflown+bay qua (một thành phố, nước )

Động từ

Past tense for cross over

Trái nghĩa của overflew

overflew Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock